搏風
bác phong
Hán Việt: bác phong · Pinyin: bó fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 击风。谓飞翔; 屋翼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.击风。谓飞翔。 2.屋翼。
Eng
- Cihui 搏風 ófēng n. cornice under the eaves
Hán Việt: bác phong · Pinyin: bó fēng