搓緊 tha khẩn Hán Việt: tha khẩn Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 緊 (khẩn)Hán Việttha khẩnCấu tạo搓 + 緊 · tha + khẩn nghĩa thành phần: tha + khẩn Nghĩa EngCihui 搓緊 uōjǐn* r.v. fasten