搔搔 sāo sāo · tao tao Hán Việt: tao tao · Pinyin: sāo sāo Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 搔 (tao)Pinyinsāo sāoHán Việttao taoCấu tạo搔 + 搔 · tao + tao nghĩa thành phần: tao + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑貌。搔,通"慅"。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑貌。搔,通"慅"。