搔1.

Tổng quan

ấy tay mà gãi — Một âm là Trảo. Xem Trảo.

Cấu tạo: (tao) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấy tay mà gãi — Một âm là Trảo. Xem Trảo.