搖漾 yáo yàng · diêu dạng Hán Việt: diêu dạng · Pinyin: yáo yàng Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 漾 (dạng)Pinyinyáo yàngHán Việtdiêu dạngCấu tạo搖 + 漾 · diêu + dạng nghĩa thành phần: diêu + dạng