搖牀

diêu sàng

Hán Việt: diêu sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái giường lắc qua lắc lại. Cái nôi. dao sàng dao sàng ☆Cái giường lắc qua lắc lại. Cái nôi.

Eng

  • Cihui 搖床 áochuáng n. <min.> table