搖耬

Tổng quan

sàng gieo hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種傳統的農耕技術。播種時,農夫將種子放入耬中,不斷的搖晃耬把,使種子均勻的漏下。

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 耬

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao gieo hạt
  • Biên soạn plant with a drill barrow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統的農耕技術。播種時,農夫將種子放入耬中,不斷的搖晃耬把,使種子均勻的漏下。

Eng

  • Cihui 搖耬 áolóu v.o. <agr.> plant with a drill barrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

搖動 · 搖手 · 搖搖 · 搖牀 · 搖籃 · 搖落 · 搖蕩 · 搖蚊