搘拄

zhī zhǔ chi trụ

Hán Việt: chi trụ · Pinyin: zhī zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支持。清.皮錫瑞《經學歷史.經學極盛時代》:「然則國家尊經重學,非直肅清風化,抑可搘拄衰微。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搘柱"; 支撑,支持; 犹抵牾; 抗拒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搘柱"。 2.支撑,支持。 3.犹抵牾。 4.抗拒。

Eng

  • Cihui 搘拄 hīzhǔ n. prop; support