搘持

zhī chí chi trì

Hán Việt: chi trì · Pinyin: zhī chí

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支撑,支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支撑,支持。