搘撐

zhī chēng chi xanh

Hán Việt: chi xanh · Pinyin: zhī chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (xanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搘撑"; 支撑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搘撑"。 2.支撑。