搜寻引擎最佳化

sōu xún yǐn qíng zuì jiā huàsưu tầm dẫn kình tối giai hóa

Hán Việt: sưu tầm dẫn kình tối giai hóa · Pinyin: sōu xún yǐn qíng zuì jiā huà

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 引 (dẫn) + 擎 (kình) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Đức

  • Handedict Suchmaschinenoptimierung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻地外文明计划