搜寻地外文明计划

sōu xún dì wài wén míng jì huàsưu tầm địa ngoại văn minh kế hoạch

Hán Việt: sưu tầm địa ngoại văn minh kế hoạch · Pinyin: sōu xún dì wài wén míng jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 地 (địa) + 外 (ngoại) + 文 (văn) + 明 (minh) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm văn minh ngoài hành tinh

Đức

  • Handedict Suche nach außerirdischer Intelligenz (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划推行後的阶段 · 搜寻引擎最佳化