搜尋地外文明計劃
sưu tầm địa ngoại văn minh kế hoạch
Hán Việt: sưu tầm địa ngoại văn minh kế hoạch · Pinyin: sōu xún dì wài wén míng jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 地 (địa) + 外 (ngoại) + 文 (văn) + 明 (minh) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)