搜擇 sōu zé · sưu trạch Hán Việt: sưu trạch · Pinyin: sōu zé Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 擇 (trạch)Pinyinsōu zéHán Việtsưu trạchCấu tạo搜 + 擇 · sưu + trạch nghĩa thành phần: sưu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜求挑选; 有选择地狩猎鸟兽。Tân Hoa Tự Điển 1.搜求挑选。 2.有选择地狩猎鸟兽。