搜證
sưu chứng
Hán Việt: sưu chứng · Pinyin: sōu zhèng
Tổng quan
lệnh khám xét | tìm kiếm chứng cứ
Nghĩa
Việt
- Cihui lệnh khám xét | tìm kiếm chứng cứ
Eng
- CC-CEDICT to gather evidence (in a criminal case)
- Cihui to gather evidence (in a criminal case)