搞出名堂

Tổng quan

Cấu tạo: 搞 + 出 (xuất) + 名 (danh) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make one's mark

Eng

  • Cihui make one's mark

Từ liên quan

Gần nghĩa

搞出痕迹 · 搞出来