搞出痕迹

gǎo chū hén jī

Pinyin: gǎo chū hén jī

Tổng quan

Cấu tạo: 搞 + 出 (xuất) + 痕 (ngân) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây ra vết

Đức

  • Handedict beulen

Từ liên quan

Gần nghĩa

痕迹的 · 搞出名堂 · 痕迹化石 · 痕迹原则 · 搞出来