搢琫

jìn běngtấn bổng

Hán Việt: tấn bổng · Pinyin: jìn běng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹缙笏。

Cấu tạo: 搢 (tấn) + 琫 (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缙笏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搢紳 · 搢绅 · 搢忽 · 搢扑 · 搢挺 · 搢曶 · 搢本 · 搢朴