搥牀 chùy sàng Hán Việt: chùy sàng Tổng quan Cấu tạo: 搥 (chùy) + 牀 (sàng)Hán Việtchùy sàngCấu tạo搥 + 牀 · chùy + sàng nghĩa thành phần: chùy + sàng