搦搦

nuò nuònạch nạch

Hán Việt: nạch nạch · Pinyin: nuò nuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻盈柔美貌。

Cấu tạo: 搦 (nạch) + 搦 (nạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈柔美貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搦战 · 搦管 · 搦1. · 搦2. · 搦札 · 搦棹 · 搦笔 · 搦筆