搪牀

đường sàng

Hán Việt: đường sàng

Tổng quan

Máy doa. Xem 鏜 .☸

Cấu tạo: (đường) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Máy doa. Xem 鏜 .☸