搬2.

Tổng quan

ỏ đi. Dời chỗ đi. Dọn nhà. Cũng đọc Ban.

Cấu tạo: (bàn) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏ đi. Dời chỗ đi. Dọn nhà. Cũng đọc Ban.