搰搰

hột hột

Hán Việt: hột hột

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用力的樣子。《莊子.天地》:「搰搰然,用力甚多,而見功寡。」

Cấu tạo: 搰 (hột) + 搰 (hột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用力的樣子。《莊子.天地》:「搰搰然,用力甚多,而見功寡。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

搰摟 · 搰1. · 搰2. · 搰拉