搰搰

hột hột

Hán Việt: hột hột

Tổng quan

Cấu tạo: (hột) + (hột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用力的樣子。《莊子.天地》:「搰搰然,用力甚多,而見功寡。」