搰摟

hột lâu

Hán Việt: hột lâu

Tổng quan

cốt lâu: (đph) Xoa, phủi, lau chùi: 把桌子上的東西搰摟 Lau chùi đồ trên bàn.☸

Cấu tạo: 搰 (hột) + 搂 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt lâu: (đph) Xoa, phủi, lau chùi: 把桌子上的東西搰摟 Lau chùi đồ trên bàn.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

搂住 · 搂头 · 搂抱 · 搂着 · 搂紧 · 搂钱 · 摟頭 · 搂草机