搵錢

wèn qiánuấn tiễn

Hán Việt: uấn tiễn · Pinyin: wèn qián

Tổng quan

(phương ngữ) kiếm tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。挣钱,赚钱。

Cấu tạo: 搵 (uấn) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm tiền
  • Tần suất từ (phương ngữ) kiếm tiền
  • Biên soạn make money

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挣钱,赚钱。

Eng

  • Cihui (dialect) to make money
  • Tần suất từ v.o. make money

Từ liên quan

Gần nghĩa

揾矣 · 搵食 · 錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷