搶2.

Tổng quan

[hvdtd] ướp lấy. Ta quen đọc Sang. Td: Sang đoạt

Cấu tạo: 抢 (thưởng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ướp lấy. Ta quen đọc Sang. Td
  • Nguồn khác Sang đoạt