攝攝 shè shè · nhiếp nhiếp Hán Việt: nhiếp nhiếp · Pinyin: shè shè Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 攝 (nhiếp)Pinyinshè shèHán Việtnhiếp nhiếpCấu tạo攝 + 攝 · nhiếp + nhiếp nghĩa thành phần: nhiếp + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枫的别名; 闪烁貌。Tân Hoa Tự Điển 1.枫的别名。 2.闪烁貌。