摄龟 nhiếp quy Hán Việt: nhiếp quy Tổng quan Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 龟 (quy)Hán Việtnhiếp quyCấu tạo摄 + 龟 · nhiếp + quy nghĩa thành phần: nhiếp + quy