攄頌 shū sòng · sư tụng Hán Việt: sư tụng · Pinyin: shū sòng Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 頌 (tụng)Pinyinshū sòngHán Việtsư tụngCấu tạo攄 + 頌 · sư + tụng nghĩa thành phần: sư + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒发歌颂之情。Tân Hoa Tự Điển 1.抒发歌颂之情。