摆谈 bãi đàm Hán Việt: bãi đàm Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 谈 (đàm)Hán Việtbãi đàmCấu tạo摆 + 谈 · bãi + đàm nghĩa thành phần: bãi + đàm