搖搖

yáo yáo diêu diêu

Hán Việt: diêu diêu · Pinyin: yáo yáo

Tổng quan

lắc lắc: lung lay/lảo đảo

Cấu tạo: (diêu) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắc lắc: lung lay/lảo đảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神不定貌; 摆动﹑摇曳貌; 远貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心神不定貌。 2.摆动﹑摇曳貌。 3.远貌。

Eng

  • Cihui 搖搖 yáoyáo r.f. shaky; shaking