搖漾 yáo yàng · diêu dạng Hán Việt: diêu dạng · Pinyin: yáo yàng Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 漾 (dạng)Pinyinyáo yàngHán Việtdiêu dạngCấu tạo搖 + 漾 · diêu + dạng nghĩa thành phần: diêu + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荡漾; 飞貌。Tân Hoa Tự Điển 1.荡漾。 2.飞貌。