搖狄 yáo dí · diêu địch Hán Việt: diêu địch · Pinyin: yáo dí Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 狄 (địch)Pinyinyáo díHán Việtdiêu địchCấu tạo搖 + 狄 · diêu + địch nghĩa thành phần: diêu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摇翟"。