摇耧
Tổng quan
sàng gieo hạt
一種傳統的農耕技術。播種時,農夫將種子放入耬中,不斷的搖晃耬把,使種子均勻的漏下。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gieo hạt
- VietPhrases sàng gieo hạt
- Biên soạn plant with a drill barrow
Eng
- Cihui 搖耬 áolóu v.o. <agr.> plant with a drill barrow
sàng gieo hạt
一種傳統的農耕技術。播種時,農夫將種子放入耬中,不斷的搖晃耬把,使種子均勻的漏下。