搖車

yáo chē diêu xa

Hán Việt: diêu xa · Pinyin: yáo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名; 即摇篮; 用手摇动坐车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。 2.即摇篮。 3.用手摇动坐车。