搖風 yáo fēng · diêu phong Hán Việt: diêu phong · Pinyin: yáo fēng Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 風 (phong)Pinyinyáo fēngHán Việtdiêu phongCấu tạo搖 + 風 · diêu + phong nghĩa thành phần: diêu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶摇风,暴风; 谓风吹摆动。Tân Hoa Tự Điển 1.扶摇风,暴风。 2.谓风吹摆动。