摈诏 bấn chiếu Hán Việt: bấn chiếu Tổng quan Cấu tạo: 摈 (bấn) + 诏 (chiếu)Hán Việtbấn chiếuCấu tạo摈 + 诏 · bấn + chiếu nghĩa thành phần: bấn + chiếu