攤曬

tān shài than sái

Hán Việt: than sái · Pinyin: tān shài

Tổng quan

trải ra để phơi khô

Cấu tạo: (than) + (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải ra để phơi khô

Eng

  • CC-CEDICT to lay sth out to dry
  • Cihui to lay sth out to dry