攤檔
than đương
Hán Việt: than đương · Pinyin: tān dàng
Tổng quan
(tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指攤子。如:「走在這條馬路上,只見路旁的攤檔,規劃得井然有序。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"摊挡"; 方言。售货摊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摊挡"。 2.方言。售货摊。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) vendor's stall
- Cihui (dialect) vendor's stall