攤車 than xa Hán Việt: than xa Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 車 (xa)Hán Việtthan xaCấu tạo攤 + 車 · than + xa nghĩa thành phần: than + xa Nghĩa EngCihui 攤車 ānchē n. barrow holding things on sale in street markets M:³liàng