攤飯

tān fàn than phạn

Hán Việt: than phạn · Pinyin: tān fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午睡。