摘編
trích biên
Hán Việt: trích biên · Pinyin: zhāi biān
Tổng quan
trích biên: trích soạn/tư liệu trích biên/tư liệu trích soạn
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. trích soạn; trích biên。摘錄下來加以編輯。 將資料摘編成書。 đem tài liệu trích soạn thành sách. 2. tư liệu trích biên; tư liệu trích soạn。摘錄下來加以編輯而成的文字資料。
- Cihui trích biên: trích soạn/tư liệu trích biên/tư liệu trích soạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 摘錄文章加以編輯。
Eng
- Cihui 摘編 hāibiān v. extract and edit ◆n. extracts