摘編
trích biên
Hán Việt: trích biên · Pinyin: zhāi biān
Tổng quan
trích biên: trích soạn/tư liệu trích biên/tư liệu trích soạn
Nghĩa
Việt
- Cihui trích biên: trích soạn/tư liệu trích biên/tư liệu trích soạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摘录下来加以编辑(多用于书名或文章标题):将资料~成书|关于体制改革的论述~。
Eng
- Cihui 摘編 hāibiān v. extract and edit ◆n. extracts