摧輪 cuī lún · tồi luân Hán Việt: tồi luân · Pinyin: cuī lún Tổng quan Cấu tạo: 摧 (tồi) + 輪 (luân)Pinyincuī lúnHán Việttồi luânCấu tạo摧 + 輪 · tồi + luân nghĩa thành phần: tồi + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折毁车轮。谓路有艰险。Tân Hoa Tự Điển 1.折毁车轮。谓路有艰险。