摧2. Tổng quan Vẻ gẫy. Phá hư — Hư hỏng Cấu tạo: 摧 (tồi) + 2 + .Cấu tạo摧 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ẻ gẫy. Phá hư — Hư hỏng