摧3.

Tổng quan

[hvdtd] ắt cỏ. Phạt cỏ — Một âm là Tôi. Xem Tôi

Cấu tạo: 摧 (tồi) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ắt cỏ. Phạt cỏ — Một âm là Tôi. Xem Tôi