摩羯

mó jié ma yết

Hán Việt: ma yết · Pinyin: mó jié

Tổng quan

Ma Kết (chòm sao) | người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴

Cấu tạo: (ma) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ma Kết (chòm sao) | người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴

Eng

  • CC-CEDICT Capricorn (star sign)|northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴
  • Cihui Capricorn (star sign); northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴