摩觸 mó chù · ma xúc Hán Việt: ma xúc · Pinyin: mó chù Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 觸 (xúc)Pinyinmó chùHán Việtma xúcCấu tạo摩 + 觸 · ma + xúc nghĩa thành phần: ma + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摩;摸索。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩;摸索。