摩觸 mó chù · ma xúc Hán Việt: ma xúc · Pinyin: mó chù Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 觸 (xúc)Pinyinmó chùHán Việtma xúcCấu tạo摩 + 觸 · ma + xúc nghĩa thành phần: ma + xúc Nghĩa ViệtCihui ma xúc (術語)學法女六法之一。接觸男身也。☸