摭取 trích thủ Hán Việt: trích thủ Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 取 (thủ)Hán Việttrích thủCấu tạo摭 + 取 · trích + thủ nghĩa thành phần: trích + thủ Nghĩa ViệtBiên soạn 摭取 híqǔ v. 1. pick up; take; collect 2. plagiarizeEngCihui 摭取 híqǔ v. 1. pick up; take; collect 2. plagiarize Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償