摭取 trích thủ Hán Việt: trích thủ Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 取 (thủ)Hán Việttrích thủCấu tạo摭 + 取 · trích + thủ nghĩa thành phần: trích + thủ Nghĩa EngCihui 摭取 híqǔ v. 1. pick up; take; collect 2. plagiarize