摭拦 zhí lán·trích lan Hán Việt: trích lan · Pinyin: zhí lán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阻拦。摭﹐通"遮"。 Cấu tạo: 摭 (trích) + 攔 (lan)Pinyinzhí lánHán Việttrích lanCấu tạo摭 + 攔 · trích + lan nghĩa thành phần: trích + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阻拦。摭﹐通"遮"。 Từ liên quan Gần nghĩa拦住 · 拦击 · 拦劫 · 拦截 · 拦挡 · 拦柜 · 拦检 · 拦网